中東呼吸綜合徵
giản thể: 中东呼吸综合征
Zhōngdōnghūxīzōnghézhèng
[ㄓㄨㄥ ㄉㄨㄥ ㄏㄨ ㄒㄧ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ]
TRUNG ĐÔNG HÔ HẤP TỔNG HỢP CHINH
- 1.hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)
Cách đọc khác:Zhōngdōnghūxīzōnghézhēng — Hội chứng hô hấp cấp tính ở Trung Đông (MERS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.