中華人民共和國
giản thể: 中华人民共和国
ZhōnghuáRénmínGònghéguó
[ㄓㄨㄥ ㄏㄨㄚˊ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ]
TRUNG HOA NHÂN DÂN CỘNG HOÀ QUỐC
- 1.Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

例句Câu ví dụ
- 1
中國,全名中華人民共和國,位於亞洲東部,太平洋西岸。
Zhōngguó, quán míng ZhōnghuáRénmínGònghéguó, wèiyú Yàzhōu dōngbù, TàipíngYáng xī àn。
Trung Quốc, còn gọi là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nằm ở phía đông châu Á, ven bờ phía tây Thái Bình Dương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.