學華語Kaori Dict

中國證監會

giản thể: 中国证监会

ZhōngguóZhèngjiànhuì

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄓㄥˋ ㄐㄧㄢˋ ㄏㄨㄟˋ

TRUNG QUỐC CHỨNG GIÁM HỘI

  1. 1.Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
  2. 2.viết tắt của 中國證券監督管理委員會|中国证券监督管理委员会

Cách đọc khác:ZhōngguóZhèngjiānhuìỦy ban Quản lý Chứng khoán Nhà nước Trung Quốc (CSRC) (tên viết tắt của Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán và Quản lý Tài chính Trung Quốc [Trung Quốc Chứng khoán Giám sát Quản lý Ủy ban] )

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中国证监会 nghĩa là gì? · Kaori Dict