- 1.Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
- 2.viết tắt của 中國證券監督管理委員會|中国证券监督管理委员会
Cách đọc khác:ZhōngguóZhèngjiānhuì — Ủy ban Quản lý Chứng khoán Nhà nước Trung Quốc (CSRC) (tên viết tắt của Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán và Quản lý Tài chính Trung Quốc [Trung Quốc Chứng khoán Giám sát Quản lý Ủy ban] )

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.