中國國防科技信息中心
giản thể: 中国国防科技信息中心
ZhōngguóGuófángKējìXìnxīZhōngxīn
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄍㄨㄛˊ ㄈㄤˊ ㄎㄜ ㄐㄧˋ ㄒㄧㄣˋ ㄒㄧ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
TRUNG QUỐC QUỐC PHÒNG KHOA KỸ TÍN TỨC TRUNG TÂM
- 1.Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.