中國國際信托投資公司
giản thể: 中国国际信托投资公司
ZhōngguóGuójìXìntuōTóuzīgōngsī
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄒㄧㄣˋ ㄊㄨㄛ ㄊㄡˊ ㄗ ㄍㄨㄥ ㄙ]
TRUNG QUỐC QUỐC TẾ TÍN THÁC ĐẦU TƯ CÔNG TI
- 1.CITIC
- 2.Công ty Đầu tư và Ủy thác Quốc tế Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.