中國航空運輸協會
giản thể: 中国航空运输协会
ZhōngguóHángkōngYùnshūXiéhuì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ ㄩㄣˋ ㄕㄨ ㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC HÀNG KHÔNG VẬN THÂU HIỆP HỘI
- 1.Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.