中國遊藝機遊樂園協會
giản thể: 中国游艺机游乐园协会
ZhōngguóYóuyìjīYóulèyuánXiéhuì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄧㄡˊ ㄧˋ ㄐㄧ ㄧㄡˊ ㄌㄜˋ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC DU NGHỆ CƠ DU LẠC VIÊN HIỆP HỘI
- 1.Hiệp hội Công viên Giải trí và Thiết bị Trung Quốc (CAAPA)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.