中心埋置關係從句
giản thể: 中心埋置关系从句
zhōngxīnmáizhìguānxìcóngjù
[ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ ㄇㄞˊ ㄓˋ ㄍㄨㄢ ㄒㄧˋ ㄘㄨㄥˊ ㄐㄩˋ]
TRUNG TÂM MAI TRÍ QUAN HỆ TÒNG CÂU
- 1.mệnh đề quan hệ có tâm chìm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.