中文標準交換碼
giản thể: 中文标准交换码
Zhōngwénbiāozhǔnjiāohuànmǎ
[ㄓㄨㄥ ㄨㄣˊ ㄅㄧㄠ ㄓㄨㄣˇ ㄐㄧㄠ ㄏㄨㄢˋ ㄇㄚˇ]
TRUNG VĂN TIÊU CHUẨN GIAO HOÁN MÃ
- 1.CSIC, mã trao đổi tiêu chuẩn Trung Quốc sử dụng từ năm 1992

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!