學華語Kaori Dict

臨夏回族自治州

giản thể: 临夏回族自治州

LínxiàHuízhìzhōu

ㄌㄧㄣˊ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄨㄟˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ

LÂM HẠ HỒI TỘC TỰ TRỊ CHÂU

  1. 1.Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ ở Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

临夏回族自治州 nghĩa là gì? · Kaori Dict