人生短暫,學術無涯
giản thể: 人生短暂,学术无涯
rénshēngduǎnzàn,xuéshùwúyá
[ㄖㄣˊ ㄕㄥ ㄉㄨㄢˇ ㄗㄢˋ ㄒㄩㄝˊ ㄕㄨˋ ㄨˊ ㄧㄚˊ]
NHÂN SINH ĐOẢN TẠM , HỌC THUẬT VÔ NHAI
- 1.Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến
- 2.Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.