學華語Kaori Dict

人生短暫,學術無涯

giản thể: 人生短暂,学术无涯

rénshēngduǎnzàn,xuéshù

ㄖㄣˊ ㄕㄥ ㄉㄨㄢˇ ㄗㄢˋ ㄒㄩㄝˊ ㄕㄨˋ ㄨˊ ㄧㄚˊ

NHÂN SINH ĐOẢN TẠM , HỌC THUẬT VÔ NHAI

  1. 1.Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến
  2. 2.Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人生短暫,學術無涯 nghĩa là gì? · Kaori Dict