仇人相見,分外眼紅
giản thể: 仇人相见,分外眼红
chóurénxiāngjiàn,fènwàiyǎnhóng
[ㄔㄡˊ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄢˋ ㄈㄣˋ ㄨㄞˋ ㄧㄢˇ ㄏㄨㄥˊ]
THÙ NHÂN TƯƠNG KIẾN , PHẦN NGOẠI NHÃN HỒNG
- 1.khi kẻ thù chạm mặt, mắt họ rực lửa hận thù (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.