學華語Kaori Dict

jīn

ㄐㄧㄣ

KIM

  1. 1.bây giờ
  2. 2.thời gian hiện tại
  3. 3.hiện nay
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đương thời
  2. 5.(ngày, năm,...) này

例句Câu ví dụ

  • 1

    今兒週一。

    jīnr Zhōuyī。

    Hôm nay là thứ Hai

  • 2

    今兒早真冷。

    jīnr zǎo zhēn lěng。

    Hôm nay sáng thật lạnh

  • 3

    今門天怎麼能麼朦。

    jīn mén tiān zěnme néng má méng。

    Hôm nay không khí rất sương mù

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今 nghĩa là gì? · Kaori Dict