學華語Kaori Dict

以至

zhì

ㄧˇ ㄓˋ

DĨ CHÍ

  1. 1.xuống đến
  2. 2.lên đến
  3. 3.đến mức độ là ...
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng viết là 以至於|以至于[yi3 zhi4 yu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他戴著面具以至於沒有人認出他。

    tā dài zhe miànjù yǐzhìyú méiyǒu rén rènchū tā。

    Anh ấy đeo mặt nạ đến nỗi không ai nhận ra anh ấy.

  • 2

    大衛有如此多的女朋友,以至於他無法記得他們所有的人的名字。

    Dàwèi yǒurú cǐ duō de nǚpéngyou, yǐzhìyú tā wúfǎ jìde tāmen suǒyǒu de rén de míngzi。

    Đavid có nhiều bạn gái đến mức anh ấy không thể nhớ hết tên của tất cả họ

  • 3

    這班火車如此的擁擠以至於我整個車程都必須站著。

    zhè bān huǒchē rúcǐ de yōngjǐ yǐzhìyú wǒ zhěnggè chēchéng dōu bìxū zhàn zhe。

    Chiếc tàu điện này quá chật đến nỗi tôi phải đứng suốt cả hành trình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以至 nghĩa là gì? · Kaori Dict