做一天和尚撞一天鐘
giản thể: 做一天和尚撞一天钟
zuòyītiānhéshangzhuàngyītiānzhōng
[ㄗㄨㄛˋ ㄧ ㄊㄧㄢ ㄏㄜˊ ㄕㄤ˙ ㄓㄨㄤˋ ㄧ ㄊㄧㄢ ㄓㄨㄥ]
TỐ NHẤT THIÊN HOÀ THƯỢNG TRÀNG NHẤT THIÊN CHUNG
- 1.nghĩa đen làm hòa thượng một ngày, đánh chuông một ngày (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng làm việc một cách máy móc
- 3.giữ chức vị một cách thụ động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.