兔子尾巴長不了
giản thể: 兔子尾巴长不了
tùziwěibachángbuliǎo
[ㄊㄨˋ ㄗ˙ ㄨㄟˇ ㄅㄚ˙ ㄔㄤˊ ㄅㄨ˙ ㄌㄧㄠˇ]
THỎ TỬ VĨ BA TRƯỜNG BẤT LIỄU
- 1.đuôi thỏ không dài (thành ngữ)
- 2.ngày tàn đã đếm
- 3.ngắn chẳng tày gang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.