全國人大常委會
giản thể: 全国人大常委会
QuánguóRénDàChángWěihuì
[ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ ㄉㄚˋ ㄔㄤˊ ㄨㄟˇ ㄏㄨㄟˋ]
TOÀN QUỐC NHÂN ĐẠI THƯỜNG UỶ HỘI
- 1.Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會常務委員會|全国人民代表大会常务委员会)
Cách đọc khác:QuánguóRénDàChángwěihuì — Ủy ban Thường vụ Quốc hội Nhân dân (tên viết tắt cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội Nhân dân)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.