冰凍三尺,非一日之寒
giản thể: 冰冻三尺,非一日之寒
bīngdòngsānchǐ,fēiyīrìzhīhán
[ㄅㄧㄥ ㄉㄨㄥˋ ㄙㄢ ㄔˇ ㄈㄟ ㄧ ㄖˋ ㄓ ㄏㄢˊ]
BĂNG ĐÔNG TAM THƯỚC , PHI NHẤT NHẬT CHI HÀN
- 1.ba thước băng không phải hình thành trong một ngày (thành ngữ); không thể một sớm một chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!