出頭的椽子先爛
giản thể: 出头的椽子先烂
chūtóudechuánzixiānlàn
[ㄔㄨ ㄊㄡˊ ㄉㄜ˙ ㄔㄨㄢˊ ㄗ˙ ㄒㄧㄢ ㄌㄢˋ]
XUẤT ĐẦU ĐÍCH CHUYÊN TỬ TIÊN LẠN
- 1.nghĩa đen: xà nhà nhô ra thì mục trước (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: ai làm mình nổi bật sẽ bị nhắm đến tấn công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.