劉姥姥進大觀園
giản thể: 刘姥姥进大观园
LiúlǎolaojìnDàguānyuán
[ㄌㄧㄡˊ ㄌㄠˇ ㄌㄠ˙ ㄐㄧㄣˋ ㄉㄚˋ ㄍㄨㄢ ㄩㄢˊ]
LƯU LÃO MỤ TIẾN ĐẠI QUAN VIÊN
- 1.Bà Lưu vào vườn Đại Quan
- 2.(một người giản dị) bị choáng ngợp bởi trải nghiệm mới và môi trường xa hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!