學華語Kaori Dict

劉姥姥進大觀園

giản thể: 刘姥姥进大观园

Liúlǎolaojìnguānyuán

ㄌㄧㄡˊ ㄌㄠˇ ㄌㄠ˙ ㄐㄧㄣˋ ㄉㄚˋ ㄍㄨㄢ ㄩㄢˊ

LƯU LÃO MỤ TIẾN ĐẠI QUAN VIÊN

  1. 1.Bà Lưu vào vườn Đại Quan
  2. 2.(một người giản dị) bị choáng ngợp bởi trải nghiệm mới và môi trường xa hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刘姥姥进大观园 nghĩa là gì? · Kaori Dict