學華語Kaori Dict

制式

zhìshì

ㄓˋ ㄕˋ

CHẾ THỨC

  1. 1.chuẩn hóa
  2. 2.tiêu chuẩn (dịch vụ, phương pháp v.v.)
  3. 3.quy định (trang phục v.v.)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.mang tính công thức
  2. 5.hệ thống (viễn thông v.v.)
  3. 6.định dạng (ví dụ: hệ PAL hoặc NTSC cho tín hiệu TV)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制式 nghĩa là gì? · Kaori Dict