前部皮層下損傷
giản thể: 前部皮层下损伤
qiánbùpícéngxiàsǔnshāng
[ㄑㄧㄢˊ ㄅㄨˋ ㄆㄧˊ ㄘㄥˊ ㄒㄧㄚˋ ㄙㄨㄣˇ ㄕㄤ]
TIỀN BỘ BÌ TẦNG HẠ TỔN THƯƠNG
- 1.tổn thương dưới vỏ trước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.