北京大興國際機場
giản thể: 北京大兴国际机场
BěijīngDàxīngGuójìJīchǎng
[ㄅㄟˇ ㄐㄧㄥ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄐㄧ ㄔㄤˇ]
BẮC KINH ĐẠI HƯNG QUỐC TẾ CƠ TRƯỜNG
- 1.Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.