北京航空航天大學
giản thể: 北京航空航天大学
BěijīngHángkōngHángtiānDàxué
[ㄅㄟˇ ㄐㄧㄥ ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ ㄏㄤˊ ㄊㄧㄢ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ]
BẮC KINH HÀNG KHÔNG HÀNG THIÊN ĐẠI HỌC
- 1.Đại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.