學華語Kaori Dict

北萊茵·威斯特法倫州

giản thể: 北莱茵·威斯特法伦州

Běiláiyīn·Wēilúnzhōu

ㄅㄟˇ ㄌㄞˊ ㄧㄣ ㄨㄟ ㄙ ㄊㄜˋ ㄈㄚˇ ㄌㄨㄣˊ ㄓㄡ

BẮC LAI NHÂN · UY TƯ ĐẶC PHÁP LUÂN CHÂU

  1. 1.Nordrhein-Westfalen, bang của Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北萊茵·威斯特法倫州 nghĩa là gì? · Kaori Dict