北萊茵·威斯特法倫州
giản thể: 北莱茵·威斯特法伦州
Běiláiyīn·Wēisītèfǎlúnzhōu
[ㄅㄟˇ ㄌㄞˊ ㄧㄣ ㄨㄟ ㄙ ㄊㄜˋ ㄈㄚˇ ㄌㄨㄣˊ ㄓㄡ]
BẮC LAI NHÂN · UY TƯ ĐẶC PHÁP LUÂN CHÂU
- 1.Nordrhein-Westfalen, bang của Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.