南亞區域合作聯盟
giản thể: 南亚区域合作联盟
NánYàQūyùHézuòLiánméng
[ㄋㄢˊ ㄧㄚˋ ㄑㄩ ㄩˋ ㄏㄜˊ ㄗㄨㄛˋ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ]
NAM Á KHU VỰC HỢP TÁC LIÊN MINH
- 1.Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.