博爾塔拉蒙古自治州
giản thể: 博尔塔拉蒙古自治州
BóěrtǎlāMěnggǔzìzhìzhōu
[ㄅㄛˊ ㄦˇ ㄊㄚˇ ㄌㄚ ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
BÁC NHĨ THÁP LẠP MÔNG CỔ TỰ TRỊ CHÂU
- 1.châu tự trị Mông Cổ Börtala ở Tân Cương
Cách đọc khác:BóěrtǎlāMěnggǔZìzhìzhōu — Tự trị huyện Bortala người Mông, thuộc khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.