學華語Kaori Dict

博爾塔拉蒙古自治州

giản thể: 博尔塔拉蒙古自治州

ěrMěngzhìzhōu

ㄅㄛˊ ㄦˇ ㄊㄚˇ ㄌㄚ ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ

BÁC NHĨ THÁP LẠP MÔNG CỔ TỰ TRỊ CHÂU

  1. 1.châu tự trị Mông Cổ Börtala ở Tân Cương

Cách đọc khác:BóěrtǎlāMěnggǔZìzhìzhōuTự trị huyện Bortala người Mông, thuộc khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博尔塔拉蒙古自治州 nghĩa là gì? · Kaori Dict