及時處理,事半功倍
giản thể: 及时处理,事半功倍
jíshíchǔlǐ,shìbàngōngbèi
[ㄐㄧˊ ㄕˊ ㄔㄨˇ ㄌㄧˇ ㄕˋ ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄅㄟˋ]
CẬP THỜI XỬ LÝ , SỰ BÁN CÔNG BỘI
- 1.xử lý kịp thời nhân đôi hiệu quả và giảm một nửa công sức
- 2.cách làm đúng tiết kiệm công sức và dẫn đến kết quả tốt hơn
- 3.một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi về sau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.