學華語Kaori Dict

yǒu

ㄧㄡˇ

HỮU

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和我是隊友。

    Tāngmǔ hé wǒ shì duìyǒu。

    Tom và tôi là đồng đội

  • 2

    我們永遠都是摯友。

    wǒmen yǒngyuǎn dōu shì zhìyǒu。

    Chúng tôi luôn là những người bạn thân thiết

  • 3

    什麼東西比友誼還好?

    shénme dōngxi bǐ yǒuyì háihǎo?

    Cái gì tốt hơn tình bạn?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友 nghĩa là gì? · Kaori Dict