例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和我是隊友。
Tāngmǔ hé wǒ shì duìyǒu。
Tom và tôi là đồng đội
- 2
我們永遠都是摯友。
wǒmen yǒngyuǎn dōu shì zhìyǒu。
Chúng tôi luôn là những người bạn thân thiết
- 3
什麼東西比友誼還好?
shénme dōngxi bǐ yǒuyì háihǎo?
Cái gì tốt hơn tình bạn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
