學華語Kaori Dict

可擦除可編程只讀存儲器

giản thể: 可擦除可编程只读存储器

kěcāchúkěbiānchéngzhǐdúcúnchǔqì

[ㄎㄜˇ ㄘㄚ ㄔㄨˊ ㄎㄜˇ ㄅㄧㄢ ㄔㄥˊ ㄓˇ ㄉㄨˊ ㄘㄨㄣˊ ㄔㄨˇ ㄑㄧˋ]

KHẢ SÁT TRỪ KHẢ BIÊN TRÌNH CHỈ ĐỌC TỒN TRỮ KHÍ

  1. 1.Bộ nhớ chỉ đọc có thể xóa và lập trình được (EPROM)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可擦除可編程只讀存儲器 nghĩa là gì? · Kaori Dict