可擦除可編程只讀存儲器
giản thể: 可擦除可编程只读存储器
kěcāchúkěbiānchéngzhǐdúcúnchǔqì
[ㄎㄜˇ ㄘㄚ ㄔㄨˊ ㄎㄜˇ ㄅㄧㄢ ㄔㄥˊ ㄓˇ ㄉㄨˊ ㄘㄨㄣˊ ㄔㄨˇ ㄑㄧˋ]
KHẢ SÁT TRỪ KHẢ BIÊN TRÌNH CHỈ ĐỌC TỒN TRỮ KHÍ
- 1.Bộ nhớ chỉ đọc có thể xóa và lập trình được (EPROM)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.