吃水不忘挖井人
chīshuǐbùwàngwājǐngrén
[ㄔ ㄕㄨㄟˇ ㄅㄨˋ ㄨㄤˋ ㄨㄚ ㄐㄧㄥˇ ㄖㄣˊ]
CẬT THUỶ BẤT VONG OẠT TỈNH NHÂN
- 1.xem 吃水不忘掘井人[chi1 shui3 bu4 wang4 jue2 jing3 ren2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.