吉安
Jíān
[ㄐㄧˊ ㄢ]
CÁT AN
- 1.thành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây
- 2.cũng là huyện Ji'an
- 3.thị trấn Ji'an hoặc Chi'an ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], Đài Loan phía đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.