聽君一席話,勝讀十年書
giản thể: 听君一席话,胜读十年书
tīngjūnyīxíhuà,shèngdúshíniánshū
[ㄊㄧㄥ ㄐㄩㄣ ㄧ ㄒㄧˊ ㄏㄨㄚˋ ㄕㄥˋ ㄉㄨˊ ㄕˊ ㄋㄧㄢˊ ㄕㄨ]
DẪN QUÂN NHẤT TỊCH THOẠI , THẮNG ĐỘC THẬP NIÊN THƯ
- 1.nghe lời của người thông thái còn hơn học mười năm sách (tục ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.