單端孢霉烯類毒素中毒症
giản thể: 单端孢霉烯类毒素中毒症
dānduānbāoméixīlèidúsùzhōngdúzhèng
[ㄉㄢ ㄉㄨㄢ ㄅㄠ ㄇㄟˊ ㄒㄧ ㄌㄟˋ ㄉㄨˊ ㄙㄨˋ ㄓㄨㄥ ㄉㄨˊ ㄓㄥˋ]
ĐƠN ĐOAN BÀO MỐC HY LOẠI ĐỘC TỐ TRUNG ĐỘC CHỨNG
- 1.ngộ độc độc tố trichothecene

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.