國家外匯管理局
giản thể: 国家外汇管理局
GuójiāWàihuìGuǎnlǐjú
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄨㄞˋ ㄏㄨㄟˋ ㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄐㄩˊ]
QUỐC GIA NGOẠI HỐI QUẢN LÝ CỤC
- 1.Cục Quản lý Ngoại hối (SAFE)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.