國家監察委員會
giản thể: 国家监察委员会
GuójiāJiāncháWěiyuánhuì
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄢ ㄔㄚˊ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
QUỐC GIA GIAM SÁT UỶ VIÊN HỘI
- 1.Ủy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, cơ quan chống tham nhũng thành lập năm 2018

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.