國家計劃委員會
giản thể: 国家计划委员会
GuójiāJìhuàWěiyuánhuì
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄐㄧˋ ㄏㄨㄚˋ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
QUỐC GIA KẾ HOA UỶ VIÊN HỘI
- 1.Ủy ban Kế hoạch Nhà nước Trung Quốc, thành lập năm 1952, năm 1998 được thay thế bởi Ủy ban Phát triển và Kế hoạch Nhà nước 國家發展計劃委員會|国家发展计划委员会[Guo2 jia1 Fa1 zhan3 Ji4 hua4 Wei3 yuan2 hui4], sau đó năm 2003 bởi Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia 國家發展和改革委員會|国家发展和改革委员会[Guo2 jia1 Fa1 zhan3 he2 Gai3 ge2 Wei3 yuan2 hui4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.