國際羽毛球聯合會
giản thể: 国际羽毛球联合会
GuójìYǔmáoqiúLiánhéhuì
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄩˇ ㄇㄠˊ ㄑㄧㄡˊ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄟˋ]
QUỐC TẾ VŨ MAO CẦU LIÊN HỢP HỘI
- 1.Liên đoàn Cầu lông Quốc tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.