國際體操聯合會
giản thể: 国际体操联合会
GuójìTǐcāoLiánhéhuì
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄊㄧˇ ㄘㄠ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄟˋ]
QUỐC TẾ THỂ THAO LIÊN HỢP HỘI
- 1.Liên đoàn Thể dục Quốc tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.