聖安德列斯斷層
giản thể: 圣安德列斯断层
ShèngāndélièsīDuàncéng
[ㄕㄥˋ ㄢ ㄉㄜˊ ㄌㄧㄝˋ ㄙ ㄉㄨㄢˋ ㄘㄥˊ]
THÁNH AN ĐỨC LIỆT TƯ ĐOẠN TẦNG
- 1.Đứt gãy San Andreas, California

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.