學華語Kaori Dict

聖安德列斯斷層

giản thể: 圣安德列斯断层

ShèngānlièDuàncéng

ㄕㄥˋ ㄢ ㄉㄜˊ ㄌㄧㄝˋ ㄙ ㄉㄨㄢˋ ㄘㄥˊ

THÁNH AN ĐỨC LIỆT TƯ ĐOẠN TẦNG

  1. 1.Đứt gãy San Andreas, California

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圣安德列斯断层 nghĩa là gì? · Kaori Dict