垂直和短距起落飛機
giản thể: 垂直和短距起落飞机
chuízhíhéduǎnjùqǐluòfēijī
[ㄔㄨㄟˊ ㄓˊ ㄏㄜˊ ㄉㄨㄢˇ ㄐㄩˋ ㄑㄧˇ ㄌㄨㄛˋ ㄈㄟ ㄐㄧ]
THUỲ TRỰC HOÀ ĐOẢN CỰ KHỞI LẠC PHI CƠ
- 1.máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!