塔什庫爾干塔吉克自治縣
giản thể: 塔什库尔干塔吉克自治县
TǎshíkùěrgānTǎjíkèZìzhìxiàn
[ㄊㄚˇ ㄕˊ ㄎㄨˋ ㄦˇ ㄍㄢ ㄊㄚˇ ㄐㄧˊ ㄎㄜˋ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
THÁP THẬP KHỐ NHĨ CAN THÁP CÁT KHẮC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 塔tháptháp, tháp nhọn, công trình cao
- 什thậm, thậphàng chục binh sĩ
- 庫khố, khokho vũ khí, kho bạc, kho chứa
- 爾nhĩ, nhãianh
- 干can, càn, kiềnphản đối, xúc phạm
- 塔tháptháp, tháp nhọn, công trình cao
- 吉cátmay mắn, tốt lành, thuận lợi
- 克khắcgram
- 自tựmình, riêng tư
- 治trịchí — cai trị, điều hành, quản lý
- 縣huyệnhuyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.