士為知己者死,女為悅己者容
giản thể: 士为知己者死,女为悦己者容
shìwèizhījǐzhěsǐ,nǚwèiyuèjǐzhěróng
[ㄕˋ ㄨㄟˋ ㄓ ㄐㄧˇ ㄓㄜˇ ㄙˇ ㄋㄩˇ ㄨㄟˋ ㄩㄝˋ ㄐㄧˇ ㄓㄜˇ ㄖㄨㄥˊ]
SĨ VỊ TRI KỶ GIẢ TỬ , NỮA ? DUYỆT KỶ GIẢ DUNG
- 1.một người đàn ông chân chính sẽ hy sinh vì bạn tri kỷ, như một người phụ nữ làm đẹp vì người mình thương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.