大學學科能力測驗
giản thể: 大学学科能力测验
DàxuéXuékēNénglìCèyàn
[ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄒㄩㄝˊ ㄎㄜ ㄋㄥˊ ㄌㄧˋ ㄘㄜˋ ㄧㄢˋ]
ĐẠI HỌC HỌC KHOA NĂNG LỰC TRẮC NGHIỆM
- 1.Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.