天下沒有不散的宴席
giản thể: 天下没有不散的宴席
tiānxiàméiyǒubùsàndeyànxí
[ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄚˋ ㄇㄟˊ ㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄙㄢˋ ㄉㄜ˙ ㄧㄢˋ ㄒㄧˊ]
THIÊN HẠ MỘT HỮU BẤT TÁN ĐÍCH YẾN TỊCH
- 1.xem 天下沒有不散的筵席|天下没有不散的筵席[tian1 xia4 mei2 you3 bu4 san4 de5 yan2 xi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.