天祝藏族自治縣
giản thể: 天祝藏族自治县
TiānzhùZàngzúZìzhìxiàn
[ㄊㄧㄢ ㄓㄨˋ ㄗㄤˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
THIÊN CHÚC TẠNG TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.Huyện tự trị dân tộc Tạng Thiên Chúc ở Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.