天要落雨,娘要嫁人
tiānyàoluòyǔ,niángyàojiàrén
[ㄊㄧㄢ ㄧㄠˋ ㄌㄨㄛˋ ㄩˇ ㄋㄧㄤˊ ㄧㄠˋ ㄐㄧㄚˋ ㄖㄣˊ]
THIÊN YẾU LẠC VŨ , NƯƠNG YẾU GIÁ NHÂN
- 1.mưa rồi sẽ rơi, đàn bà rồi sẽ lấy chồng (thành ngữ)
- 2.ngụ ý quy luật tự nhiên
- 3.điều gì đó bạn không thể chống lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.